ấn loát

verb
  1. To print
    • cơ quan ấn loát
      a printing office
    • thiết bị ấn loát
      printing equipment, printing facilities

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ấn loát"

ấn loát
Một công nhân đang vận hành máy ấn loát trong nhà xưởng.